fortran program

fortran program

A scientist runs a Fortran program on a large computer.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình FORTRAN
- Một chương trình máy tính được viết bằng ngôn ngữ lập trình FORTRAN: FORTRAN (viết tắt của Formula Translation) một ngôn ngữ lập trình bậc cao, chủ yếu dùng trong tính toán khoa học kỹ thuật. Do đó, "fortran program" chỉ bất kỳ tập hợp các lệnh nào được viết bằng ngôn ngữ này để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trên máy tính.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã viết một chương trình FORTRAN để mô phỏng các kiểu thời tiết.)
  • (Chương trình FORTRAN này tính toán quỹ đạo của một tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compile a fortran program": biên dịch một chương trình FORTRAN (chuyển đổi nguồn thành máy).
    • We need to compile the fortran program before running it. (Chúng ta cần biên dịch chương trình FORTRAN trước khi chạy .)
  • "to debug a fortran program": gỡ lỗi một chương trình FORTRAN (tìm sửa lỗi).
    • Debugging a fortran program can be time-consuming. (Việc gỡ lỗi một chương trình FORTRAN có thể tốn nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortran (danh từ): chính ngôn ngữ lập trình FORTRAN.
    • Fortran is still used in high-performance computing. (FORTRAN vẫn được sử dụng trong tính toán hiệu năng cao.)
  • Program (danh từ): chương trình máy tính nói chung (không nhất thiết viết bằng FORTRAN).
    • She wrote a program in Python. ( ấy đã viết một chương trình bằng Python.)
Từ đồng nghĩa
  • Code (): thường dùng không chính thức để chỉ chương trình viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào, bao gồm FORTRAN.
    • He shared the fortran code for the simulation. (Anh ấy đã chia sẻ FORTRAN cho mô phỏng.)
  • Application (ứng dụng): chương trình máy tính hoàn chỉnh, thường giao diện người dùng.
    • This fortran application processes satellite data. (Ứng dụng FORTRAN này xử lý dữ liệu vệ tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a fortran program: cài đặt hoặc thiết lập một chương trình FORTRAN.
    • We need to set up the fortran program on the new server. (Chúng ta cần thiết lập chương trình FORTRAN trên máy chủ mới.)
  • Run a fortran program: thực thi một chương trình FORTRAN.
    • Let's run the fortran program to see the results. (Hãy chạy chương trình FORTRAN để xem kết quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's not rocket science, it's a fortran program": (không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh rằng việc viết chương trình FORTRAN không quá phức tạp như khoa học tên lửa).
    • Don't worry, writing a simple fortran program isn't rocket science. (Đừng lo, viết một chương trình FORTRAN đơn giản không phải khoa học tên lửa.)